động dung
Định nghĩa
- Động từ:
- Thay đổi nét mặt, thần sắc: "động dung" chỉ sự thay đổi biểu cảm trên khuôn mặt do tác động của cảm xúc mạnh (như ngạc nhiên, xúc động, sợ hãi). Từ này thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học cổ điển.
- Rung động, xao xuyến trong lòng: Nghĩa bóng, "động dung" diễn tả sự lay động tình cảm hoặc tâm trạng trước một sự việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Trước tin bất ngờ, ông ta không hề động dung. (Trước tin tức đột ngột, ông ta không hề thay đổi nét mặt.)
- Nghe câu chuyện cảm động, cô ấy động dung rơi nước mắt. (Nghe câu chuyện xúc động, cô ấy thay đổi thần sắc và khóc.)
Nghĩa bóng:
- Lời nói chân thành ấy khiến lòng anh động dung. (Lời nói chân thành ấy làm lay động tâm hồn anh.)
- Trước cảnh nghèo khó, ai mà chẳng động dung. (Trước hoàn cảnh nghèo khó, ai mà chẳng xao xuyến trong lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"động dung thần sắc": cụm từ nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt trên khuôn mặt.
- Dù bị khiêu khích, hắn vẫn không động dung thần sắc. (Dù bị khiêu khích, hắn vẫn giữ vẻ mặt bình thản.)
"bất động dung": không thay đổi nét mặt, giữ vẻ điềm tĩnh.
- Trong mọi tình huống, ông ấy luôn bất động dung. (Trong mọi tình huống, ông ấy luôn giữ vẻ điềm tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Động (động từ): di chuyển, thay đổi vị trí — thành tố trong "động dung".
- Gió động cành cây. (Gió làm lay động cành cây.)
Dung (danh từ): nét mặt, dung mạo — thành tố trong "động dung".
- Dung nhan cô ấy rất đẹp. (Nét mặt cô ấy rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
Cảm động: xúc động, lay động tình cảm.
- Câu chuyện khiến tôi cảm động. (Câu chuyện làm tôi xúc động.)
Xao xuyến: rung động nhẹ trong lòng.
- Lòng cô xao xuyến trước tình cảm của anh. (Lòng cô rung động trước tình cảm của anh.)
Biến sắc: thay đổi màu da mặt (do cảm xúc mạnh).
- Anh ta biến sắc khi nghe tin dữ. (Anh ta thay đổi thần sắc khi nghe tin dữ.)
Thành ngữ liên quan
- Động dung nhưng không biến sắc: thay đổi nét mặt nhưng không tỏ ra sợ hãi.
- Dù nghe tin dữ, anh ấy động dung nhưng không biến sắc. (Dù nghe tin dữ, anh ấy thay đổi nét mặt nhưng không tỏ ra sợ hãi.)